iterate
/'itəreit/ TOEFLGRE phổ biến #38640
“iterating” là hiện tại phân từ của iterate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lặp đi lặp lại (quy trình), phát triển qua nhiều vòng
động từ
“The development team iterates on the product based on user feedback.”Nhóm phát triển cải tiến sản phẩm qua nhiều vòng dựa trên phản hồi người dùng.
Biến thể từ
iterating hiện tại phân từ
iterated quá khứ phân từ
iterates ngôi 3 số ít
iterated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iterate
/'itəreit/
ngoại động từ
- nhắc lại, nhắc đi nhắc lại
- làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại
- iterates integral: (toán học) tích phân lặp
Định nghĩa tiếng Anh
v. run or be performed again