jacket
/'dʤækit/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2267
“jackets” là số nhiều của jacket — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo khoác
danh từ
“A leather jacket is a classic.”Áo khoác da là một cổ điển.
Biến thể từ
jackets số nhiều
jacketing hiện tại phân từ
jacketed quá khứ
jackets ngôi 3 số ít
jacketed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jacket
/'dʤækit/
danh từ
- áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà)
- (kỹ thuật) cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...)
- bìa bọc sách; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức
- da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
- potatoes boiled in their jackets: khoai tây luộc để cả vỏ
thành ngữ
- to dust (dress down, trim, warm) someone's jacket
- nện cho ai một trận
ngoại động từ
- mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
- bọc, bao
- (từ lóng) sửa cho một trận
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short coat n. an outer wrapping or casing n. the outer skin of a potato n. the tough metal shell casing for certain kinds of ammunition