jade
“jades” là số nhiều của jade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The statue was made of jade and was very valuable.”Tượng được làm bằng ngọc bích và rất quý giá.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jade
/dʤeid/
danh từ
- ngọc bích
- mùa ngọc bích
danh từ
- ngựa tồi, ngựa già ốm-(đùa cợt) con mụ, con bé
ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
- bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử
Định nghĩa tiếng Anh
n. a semiprecious gemstone that takes a high polish; is usually green but sometimes whitish; consists of jadeite or nephrite s. of something having the color of jade; especially varying from bluish green to yellowish green