Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jade

/dʤeid/ GRECollins ★ phổ biến #16319

“jading” là hiện tại phân từ của jade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngọc bích danh từ

“The statue was made of jade and was very valuable.”Tượng được làm bằng ngọc bích và rất quý giá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jade

/dʤeid/

danh từ

  • ngọc bích
  • mùa ngọc bích

danh từ

  • ngựa tồi, ngựa già ốm-(đùa cợt) con mụ, con bé

ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)

  • bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử
Định nghĩa tiếng Anh

n. a semiprecious gemstone that takes a high polish; is usually green but sometimes whitish; consists of jadeite or nephrite s. of something having the color of jade; especially varying from bluish green to yellowish green

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...