Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jet

/dʤet/ Collins ★★★ phổ biến #3144

“jets” là số nhiều của jet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy bay phản lực danh từ

“The jet flew over the city.”Chiếc máy bay phản lực bay qua thành phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jet

/dʤet/

tính từ

  • bằng huyền
  • đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)

danh từ

  • huyền
    • as black as jet: đen nhánh, đen như hạt huyền
  • màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền

danh từ

  • tia (nước, máu, hơi...)
  • vòi (ống nước...)
  • (kỹ thuật) vòi phun, giclơ
  • (thông tục) máy bay phản lực

động từ

  • phun ra thành tia; làm bắn tia
Định nghĩa tiếng Anh

n. an airplane powered by one or more jet engines n. the occurrence of a sudden discharge (as of liquid) n. a hard black form of lignite that takes a brilliant polish and is used in jewelry or ornamentation n. atmospheric discharges (lasting 10 msec) bursting from the tops of giant storm clouds in blue cones that widen as they flash upward

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...