Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46172

joggle

/'dʤɔgl/

danh từ

  • cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
  • vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ)

ngoại động từ

  • xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
  • nối bằng vấu nối

nội động từ

  • chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight irregular shaking motion\nv. fasten or join with a joggle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...