Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11426

joyful

/'dʤɔiful/

tính từ

  • vui mừng, hân hoan, vui sướng
  • mang lại niềm vui, đáng mừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or producing joy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...