Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jugate

/'dʤu:git/

tính từ

  • (thực vật học) có lá chét thành cặp

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...