Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugate

/'dʤu:git/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugate

/'dʤu:git/

tính từ

  • (thực vật học) có lá chét thành cặp

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...