jugate
/'dʤu:git/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jugate
/'dʤu:git/
tính từ
- (thực vật học) có lá chét thành cặp
Từ điển Anh–Việt
111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...