EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,022
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
jugate
/'dʤu:git/
tính từ
(thực vật học) có lá chét thành cặp
Gợi ý (17)
conjugately
xem conjugate
unconjugated
chưa chia (động từ)
conjugate impedance
(Tech) trở kháng liên hợp
conjugate transfer coefficient
(Tech) hệ số truyền liên hợp
subjugate
ngoại động từ: chinh phục, khuất phục, nô dịch hoá
conjugate
tính từ: kết hợp, ghép đôi (vật)
conjugated
(Tech) được liên hợp
unsubjugated
tính từ: không bị chinh phục, không bị khuất phục, không bị nô …
self-conjugate
tự liên hợp
conjugate branch
(Tech) nhánh liên hợp
conjugate complex number
(Tech) số tạp liên hợp
biconjugate gradient method
(Tech) phương pháp thang độ liên hợp song đối
conjugate transfer constant
(Tech) hệ số truyền liên hợp
conjugate attenuation constant
(Tech) hằng số suy giảm liên hợp
conjugate phase change constant
(Tech) hệ số lệch vị tướng liên hợp
conjugate attenuation coefficient
(Tech) hệ số suy giảm liên hợp
conjugate phase change coefficient
(Tech) hệ số lệch vị tướng liên hợp
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...