Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jumble

/'dʤʌmbl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13914
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jumble

/'dʤʌmbl/

danh từ

  • (như) jumbal
  • mớ lộn xộn, mớ bòng bong

ngoại động từ

  • trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung

nội động từ

  • lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả
Định nghĩa tiếng Anh

n. small flat ring-shaped cake or cookie v. be all mixed up or jumbled together v. assemble without order or sense

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...