keep an eye /kiːp ən aɪ/
cụm từ
- theo dõi, để mắt đến (ai/cái gì) để quan sát hoặc giám sát
- keep an eye on something: để mắt đến cái gì
- keep an eye out for something: chú ý tìm kiếm cái gì
- keep an eye on the time: để ý thời gian
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...