Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15176

kinetic

/kai'netik/

tính từ

  • (thuộc) động lực; do động lực
    • kinetic energy: động năng
  • (thuộc) động lực học
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the motion of material bodies and the forces associated therewith\ns. characterized by motion

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...