Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kingdom

/'kiɳdəm/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4487

“kingdoms” là số nhiều của kingdom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vương quốc danh từ

“The kingdom expanded through conquest.”Vương quốc mở rộng qua chinh phục.

Biến thể từ kingdoms số nhiều
Đồng nghĩa realmdomainempire
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kingdom

/'kiɳdəm/

danh từ

  • vương quốc
    • the United kingdom: vương quốc Anh
    • the kingdom of heaven: thiên đường
  • (sinh vật học) giới
    • the animal kingdom: giới động vật
  • (nghĩa bóng) lĩnh vực
    • the kingdom of thought: lĩnh vực tư tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a domain in which something is dominant n. a country with a king as head of state n. the domain ruled by a king or queen n. a monarchy with a king or queen as head of state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...