kittle
/'kitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kittle
/'kitl/
tính từ
- khó khăn, khó xử (vấn đề, trường hợp...)
- khó tính, hay giận, khó chơi (người)
thành ngữ
- kittle cattle
- (nghĩa bóng) những người khó chơi; những việc khó xử
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To bring forth young, as a cat; to kitten; to litter. v. t. To tickle. a. Ticklish; not easily managed; troublesome; difficult; variable.