klaxon
/'klæksn/ phổ biến #34239
“klaxoning” là hiện tại phân từ của klaxon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
klaxon
/'klæksn/
danh từ
- còi điện (xe ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kind of loud horn formerly used on motor vehicles