Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

klaxon

/'klæksn/ phổ biến #34239

“klaxons” là số nhiều của klaxon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

klaxon

/'klæksn/

danh từ

  • còi điện (xe ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of loud horn formerly used on motor vehicles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...