Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knead

/ni:d/ GRECollins ★ phổ biến #12811

“kneads” là ngôi 3 số ít của knead — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhào bột động từ

“Knead the dough for ten minutes.”Nhào bột trong mười phút.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knead

/ni:d/

ngoại động từ

  • nhào lộn (bột để làm bánh, đất sét...)
  • (nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào
  • xoa bóp; đấm bóp, tầm quất
Định nghĩa tiếng Anh

v. make uniform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...