knead
/ni:d/ GRECollins ★ phổ biến #12811
“kneading” là hiện tại phân từ của knead — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhào bột
động từ
“Knead the dough for ten minutes.”Nhào bột trong mười phút.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knead
/ni:d/
ngoại động từ
- nhào lộn (bột để làm bánh, đất sét...)
- (nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào
- xoa bóp; đấm bóp, tầm quất
Định nghĩa tiếng Anh
v. make uniform