knowable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knowable
/'nouəbl/
tính từ
- có thể biết được
- có thể nhận thức được; có thể nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being known
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. capable of being known
Đang tải...