Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25288

knowable

/'nouəbl/

tính từ

  • có thể biết được
  • có thể nhận thức được; có thể nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being known

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...