Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knowable

/'nouəbl/ phổ biến #25288
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knowable

/'nouəbl/

tính từ

  • có thể biết được
  • có thể nhận thức được; có thể nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being known

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...