Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lab

/lə'bɔrətəri/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2089

“labs” là số nhiều của lab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phòng thí nghiệm danh từ

“The lab is where scientists work.”Phòng thí nghiệm là nơi các nhà khoa học làm việc.

Biến thể từ labs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lab

/lə'bɔrətəri/

danh từ

  • phòng thí nghiệm; phòng pha chế

thành ngữ

  1. hot laboratory
    • phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
    • buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
  2. language laboratory
    • phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workplace for the conduct of scientific research

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...