Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laevo

/'li:vәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laevo

//

* tính từ
  • xem laevorotatory

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...