Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lager

/'lɑ:gə/ Collins ★ phổ biến #21354
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lager

/'lɑ:gə/

danh từ

  • rượu bia nhẹ (của Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a general term for beer made with bottom fermenting yeast (usually by decoction mashing); originally it was brewed in March or April and matured until September

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...