Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lag

/læg/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8448

“lagged” là quá khứ phân từ của lag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tụt lại phía sau, đi sau so với chuẩn động từ

“Domestic demand continues to lag behind pre-crisis levels.”Nhu cầu trong nước tiếp tục tụt lại so với mức trước khủng hoảng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lag

//

  • sự trễ, sự chậm; sự chuyển dịch âm của pha
  • control l. [sự trễ, sự chậm] điều chỉnh
  • controller l. sự chậm của [người, bộ phận] điều chỉnh
  • corrective l. sự trễ hiệu chính
  • instrument l. sự trễ dụng cụ, sự giảm tốc dụng cụ
  • measurring l. (điều khiển học) sự trễ đo
  • phase l. sự trễ pha, sự dịch chuyển âm của pha
  • plant l. sự trễ trong đối tượng điều chỉnh
  • process l. sự trễ trong quá trình
  • response l. sự trễ phản ứng
  • time l. (giải tích) sự trễ thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

v. hang (back) or fall (behind) in movement, progress, development, etc. v. throw or pitch at a mark, as with coins v. cover with lagging to prevent heat loss

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...