Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagging

/'lægiɳ/ phổ biến #26960
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagging

/'lægiɳ/

danh từ

  • sự đi chậm đằng sau

tính từ

  • đi chậm đằng sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. used to wrap around pipes or boilers or laid in attics to prevent loss of heat

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...