lag
/læg/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8448
“lags” là ngôi 3 số ít của lag — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tụt lại phía sau, đi sau so với chuẩn
động từ
“Domestic demand continues to lag behind pre-crisis levels.”Nhu cầu trong nước tiếp tục tụt lại so với mức trước khủng hoảng.
Biến thể từ
lagging hiện tại phân từ
lags ngôi 3 số ít
lags số nhiều
lagged quá khứ phân từ
lagged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lag
//
- sự trễ, sự chậm; sự chuyển dịch âm của pha
- control l. [sự trễ, sự chậm] điều chỉnh
- controller l. sự chậm của [người, bộ phận] điều chỉnh
- corrective l. sự trễ hiệu chính
- instrument l. sự trễ dụng cụ, sự giảm tốc dụng cụ
- measurring l. (điều khiển học) sự trễ đo
- phase l. sự trễ pha, sự dịch chuyển âm của pha
- plant l. sự trễ trong đối tượng điều chỉnh
- process l. sự trễ trong quá trình
- response l. sự trễ phản ứng
- time l. (giải tích) sự trễ thời gian
Định nghĩa tiếng Anh
v. hang (back) or fall (behind) in movement, progress, development, etc. v. throw or pitch at a mark, as with coins v. cover with lagging to prevent heat loss