languish
“languishes” là ngôi 3 số ít của languish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The stock languished near its 52-week low for months.”Cổ phiếu cứ trì hoãn gần mức thấp nhất 52 tuần trong nhiều tháng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
languish
/'læɳgwiʃ/
nội động từ
- ốm yếu, tiều tuỵ
- úa tàn, suy giảm, phai nhạt
- the interest in that has languished: sự hứng thú với cái đó đã phai nhạt đi
- mòn mỏi đợi chờ, héo hon đi vì mong mỏi
- to languish for news from someone: mòn mỏi đợi chờ tin ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. become feeble