Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

languish

/'læɳgwiʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11648

“languished” là quá khứ của languish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngụp lặn, èo uột, không phát triển được động từ

“The stock languished near its 52-week low for months.”Cổ phiếu cứ trì hoãn gần mức thấp nhất 52 tuần trong nhiều tháng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

languish

/'læɳgwiʃ/

nội động từ

  • ốm yếu, tiều tuỵ
  • úa tàn, suy giảm, phai nhạt
    • the interest in that has languished: sự hứng thú với cái đó đã phai nhạt đi
  • mòn mỏi đợi chờ, héo hon đi vì mong mỏi
    • to languish for news from someone: mòn mỏi đợi chờ tin ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. become feeble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...