lapidate
/'læpideit/
Biến thể từ
lapidating hiện tại phân từ
lapidated quá khứ
lapidates ngôi 3 số ít
lapidated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lapidate
/'læpideit/
ngoại động từ
- ném đá, ném đá cho chết
Định nghĩa tiếng Anh
v. throw stones at