Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lapidate

/'læpideit/

ngoại động từ

  • ném đá, ném đá cho chết
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw stones at

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...