large-format
Nghĩa thường dùng
mô hình thể dục lớn
danh từ
“The large-format print was displayed at the art exhibition.”Bản in định dạng lớn đã được trưng bày tại triển lãm nghệ thuật.
Đồng nghĩa
large-scalebig-formatoversizedexpanded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- mô hình thể dục lớn
- large-format printing: in định dạng lớn
- mô hình gym lớn