Từ điển Anh–Việt

112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21239

lather

/'lɑ:ðə/

danh từ

  • bọt (xà phòng, nước)
  • mồ hôi (ngựa)
    • horse all in a lather: ngựa đẫm mồ hôi
  • (nghĩa bóng) trạng thái bị kích động, trạng thái sục sôi

ngoại động từ

  • xoa xà phòng, xát xà phòng, làm cho sủi bọt
  • (từ lóng) đánh quật

nội động từ

  • sùi bọt, có bọt
    • soap does not lather well: xà phòng không bọt lắm
  • đổ mồ hôi (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who puts up laths\nn. the foam resulting from excessive sweating (as on a horse)\nv. form a lather

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...