latina
/ləˈtiːnə/
Nghĩa thường dùng
phụ nữ gốc Latinh
danh từ
“She is a Latina artist known for her vibrant paintings.”Cô ấy là một nghệ sĩ Latina nổi tiếng với những bức tranh sống động.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- phụ nữ gốc Latinh
ví dụ
She is a Latina artist known for her vibrant paintings. — Cô ấy là một nghệ sĩ Latina nổi tiếng với những bức tranh sống động.