Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laud

/lɔ:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13707

“lauding” là hiện tại phân từ của laud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ca ngợi, tán dương động từ

“Critics lauded the documentary's nuanced storytelling.”Các nhà phê bình ca ngợi lối kể chuyện tinh tế của bộ phim.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laud

/lɔ:d/

danh từ

  • lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi
  • (số nhiều) (tôn giáo) tán ca

ngoại động từ

  • tán dương, ca ngợi, khen ngợi
    • to laud someone to the skies: tâng ai lên tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh

v. praise, glorify, or honor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...