laud
/lɔ:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13707
“lauds” là ngôi 3 số ít của laud — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ca ngợi, tán dương
động từ
“Critics lauded the documentary's nuanced storytelling.”Các nhà phê bình ca ngợi lối kể chuyện tinh tế của bộ phim.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laud
/lɔ:d/
danh từ
- lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi
- (số nhiều) (tôn giáo) tán ca
ngoại động từ
- tán dương, ca ngợi, khen ngợi
- to laud someone to the skies: tâng ai lên tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh
v. praise, glorify, or honor