Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14892

laughing

/'lɑ:fiɳ/

danh từ

  • sự cười, sự cười đùa

tính từ

  • vui cười, vui vẻ, tươi cười
    • a laughing face: bộ mặt tươi cười

thành ngữ

  1. it is no laughing matter
    • đây không phải là chuyện đùa
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing or feeling mirth or pleasure or happiness

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...