Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lazier” là so sánh hơn của lazy — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6238

lazy

/'leizi/

tính từ

  • lười biếng, biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving slowly and gently

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...