Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lazy

/'leizi/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6238

“lazier” là so sánh hơn của lazy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lười biếng tính từ

“He felt lazy after a long day at work.”Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lazy

/'leizi/

tính từ

  • lười biếng, biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving slowly and gently

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...