Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lean

/li:n/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1520

“leaner” là so sánh hơn của lean — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghiêng động từ

“He leaned against the wall while waiting.”Anh ấy dựa vào tường trong khi chờ đợi.

Đồng nghĩa thinslenderspare
Trái nghĩa fatplump
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lean

/li:n/

danh từ

  • độ nghiêng, độ dốc
  • chỗ nạc

tính từ

  • gầy còm
  • nạc, không dính mỡ (thịt)
  • đói kém, mất mùa
    • a lean year: một năm đói kém, một năm mất mùa
  • không bổ (thức ăn); gầy (than, quặng...); không lợi lộc gì (việc làm)

ngoại động từ leaned, leant

  • dựa, tựa, chống

nội động từ

  • nghiêng đi
  • (: back, forward, out, over) cúi, ngả người
    • to lean forward: ngả người về phía trước
  • (: against, on, upon) dựa, tựa, chống
    • to lean against the wall: dựa vào tường
  • ỷ vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân...)
    • to lean on someone's help: dựa vào sự giúp đỡ của ai
  • (: to, towards) nghiêng về, thiên về
    • to lean towards communism: thiên về chủ nghĩa cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh

v. to incline or bend from a vertical position v. cause to lean or incline v. rely on for support a. lacking in mineral content or combustible material

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...