Từ điển Anh–Việt
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "leaner". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
dry cleaner
máy hấp tẩy khô (quần áo)
dry-cleaner
danh từ: máy tẩy khô, máy tẩy hoá học
pipe-cleaner
cái thông điếu (trong ống tẩu thuốc)
vacuum cleaner
danh từ: máy hút bụi
cleaner
danh từ: người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đ…
gleaner
danh từ: người đi mót (lúa)
disk cleaner
(Tech) bộ chùi đĩa
grain cleaner
danh từ: (nông nghiệp) máy quạt thóc