Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaning

/'li:niɳ/ phổ biến #18179

“leanings” là số nhiều của leaning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đang tựa, đang dựa vào tính từ

“A ladder is leaning against the wall.”Một chiếc thang đang dựa vào tường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaning

/'li:niɳ/

danh từ

  • khuynh hướng, thiên hướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to do something n. the act of deviating from a vertical position

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...