leaning
/'li:niɳ/ phổ biến #18179
“leanings” là số nhiều của leaning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đang tựa, đang dựa vào
tính từ
“A ladder is leaning against the wall.”Một chiếc thang đang dựa vào tường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leaning
/'li:niɳ/
danh từ
- khuynh hướng, thiên hướng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inclination to do something n. the act of deviating from a vertical position