Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“leaps” là số nhiều của leap — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3621

leap

/li:p/

danh từ

  • sự nhảy
  • quãng cách nhảy qua
  • (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình

thành ngữ

  1. leap in the dark
    • một hành động liều lĩnh mạo hiểm
  2. by leapds anf bounds
    • tiến bộ nhanh, nhảy vọt

ngoại động từ leaped, leapt

  • nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua
    • to leap a wall: nhảy qua một bức tường
    • to leap a hóe ovẻ a hedge: bắt ngựa nhảy qua hàng rào

nội động từ

  • nhảy lên; lao vào
    • to leap for joy: nhảy lên vì vui sướng
    • to leap an the enemy: lao vào kẻ thù
  • (nghĩa bóng) nắm ngay lấy
    • to leap at an opportunity: nắm ngay lấy cơ hội

thành ngữ

  1. look before you leap
    • phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ
  2. one's heart leaps into one's mouth
    • sợ hết hồn, sợ chết khiếp
Đồng nghĩa jumpspringboundvault
Trái nghĩa falldropsink
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light, self-propelled movement upwards or forwards\nn. an abrupt transition\nn. the distance leaped (or to be leaped)\nv. pass abruptly from one state or topic to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...