Lease
“leased” là quá khứ phân từ của Lease — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They signed a lease for the apartment.”Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Lease
//
- (Econ) Thuê+ Một thoả thuận trong đó một bên có quyền sử dụng tài ản nào đó thuộc về quyền sở hữu của người khác trong một thời gian nhất định, đổi lại người sử dụng tài sản này phải trả một khoản phí cố định đã thoả thuận, thường trả thành nhiều lần theo định kỳ.
Định nghĩa tiếng Anh
n. property that is leased or rented out or let n. a contract granting use or occupation of property during a specified time for a specified payment n. the period of time during which a contract conveying property to a person is in effect v. grant use or occupation of under a term of contract