Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3448

pleased

//

* tính từ
  • hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì)
  • (:to do something) sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì
Đồng nghĩa happydelightedsatisfied
Trái nghĩa displeasedannoyedupset
Định nghĩa tiếng Anh

a. experiencing or manifesting pleasure\ns. feeling pleasurable satisfaction over something by which you measures your self-worth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...