Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leather

/'leðə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2943

“leathering” là hiện tại phân từ của leather — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

da (động vật) danh từ

“Real leather is durable.”Da thật bền.

Đồng nghĩa hideskinpeltsuede
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leather

/'leðə/

danh từ

  • da thuộc
  • đồ da, vật làm bằng da thuộc
  • dây da
  • (số nhiều) quần cộc
  • (số nhiều) xà cạp bằng da
  • (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
  • (từ lóng) da
    • to lose leather: bị tróc da

thành ngữ

  1. American leather
    • vải sơn, vải dầu
  2. leather and prunella
    • sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
  3. [there is] nothing like leather
    • chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt

ngoại động từ

  • bọc bằng da
  • (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal skin made smooth and flexible by removing the hair and then tanning v. whip with a leather strap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...