Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lectured” là quá khứ của lecture — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3526

lecture

//

  • bài giảng // giảng bài
Đồng nghĩa talkpresentation
Trái nghĩa discussionseminar
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speech that is open to the public\nn. a lengthy rebuke\nn. teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)\nv. deliver a lecture or talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...