Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lecture

/'lektʃә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3526

“lecturing” là hiện tại phân từ của lecture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bài giảng danh từ

“The lecture was on modern history.”Bài giảng về lịch sử hiện đại.

Đồng nghĩa talkpresentation
Trái nghĩa discussionseminar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lecture

//

  • bài giảng // giảng bài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speech that is open to the public n. a lengthy rebuke n. teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class) v. deliver a lecture or talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...