Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12398

ledger

/'ledʤə/

danh từ

  • (kế toán) sổ cái
  • (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...)
  • gióng ngang (của giàn giáo)
  • cần câu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a record in which commercial accounts are recorded

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...