ledger
/'ledʤə/
danh từ
- (kế toán) sổ cái
- (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...)
- gióng ngang (của giàn giáo)
- cần câu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a record in which commercial accounts are recorded
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a record in which commercial accounts are recorded
Đang tải...