Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

left-hand

/'lefthænd/

tính từ

  • về phía trái, về bên trái; cho tay trái; bằng tay trái
    • a left-hand blow: một cú đấm trái
Định nghĩa tiếng Anh

s. located on or directed toward the left

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...