Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lesson

/'lesn/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1325

“lessons” là số nhiều của lesson — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bài học danh từ

“Today's lesson.”Bài học hôm nay.

Biến thể từ lessons số nhiều
Đồng nghĩa classlecture
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lesson

/'lesn/

danh từ

  • bài học
    • to learn one's lesson by heart: học thuộc lòng bài học
  • lời dạy bảo, lời khuyên
    • never forget the lesson of Lenin: không bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
  • lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo
    • to read someone a lesson: quở trách người nào

thành ngữ

  1. to give lessons in
    • dạy (môn gì)
  2. to take lessons in
    • học (môn gì)

ngoại động từ

  • quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy, ra bài cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of instruction n. a task assigned for individual study

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...