Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3526

lecture

/'lektʃə/

danh từ

  • bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
  • lời la mắng, lời quở trách
    • to read (give) someone a lecture: quở trách ai; lên lớp cho ai

động từ

  • diễn thuyết, thuyết trình
  • la mắng, quở trách; lên lớp (ai)
Đồng nghĩa talkpresentation
Trái nghĩa discussionseminar
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speech that is open to the public\nn. a lengthy rebuke\nn. teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)\nv. deliver a lecture or talk

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...