Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lienable

/'liənəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lienable

/'liənəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể giữ làm vật bảo đảm

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...