Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lienable

/'liənəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể giữ làm vật bảo đảm

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...