EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,006
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
lienable
/'liənəbl/
tính từ
(pháp lý) có thể giữ làm vật bảo đảm
Gợi ý (4)
inalienableness
danh từ: (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể…
inalienable
tính từ: (pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lạ…
unalienable
tính từ: không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được
alienable
tính từ: (pháp lý) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhườn…
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...