lienable
/'liənəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lienable
/'liənəbl/
tính từ
- (pháp lý) có thể giữ làm vật bảo đảm
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...