Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10244

likeness

/'laiknis/

danh từ

  • tính chất giống; sự giống, hình thức giống (cái gì)
  • chân dung
    • to take someone's likeness: vẽ chân dung ai
  • vật giống như tạc; người giống như tạc
    • son is the likeness of his father: con giống bố như tạc
Biến thể từ likenesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity in appearance or character or nature between persons or things\nn. picture consisting of a graphic image of a person or thing

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...