Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limiter

/'limitә/ phổ biến #41473
Biến thể từ limiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limiter

//

* danh từ (kỹ thuật)
  • cơ cấu hạn chế
    • acceleration limiter:cơ cấu hạn chế gia tốc
  • bộ hạn chế
    • noise limiter:bộ hạn chế tạp âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (electronics) a nonlinear electronic circuit whose output is limited in amplitude; used to limit the instantaneous amplitude of a waveform (to clip off the peaks of a waveform)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...