linearize
/'liniәraiz/
“linearized” là quá khứ của linearize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
linearize
//
* ngoại động từ- chuyển thành tuyến tính; chuyển thành phương trình tuyến tính
Định nghĩa tiếng Anh
v. make linear or get into a linear form